cảnh sát chìm nghĩa tiếng Anh là
operative
/ˈɒpərətɪv/
(n)
cảnh sát chìm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của operative
Nghe phát âm giọng Mỹ của operative
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cảnh sát chìm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của operative
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan operative: cảnh sát chìm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
operative