cảnh sát chìm nghĩa tiếng Anh là
undercover
/ˌʌndərˈkʌvər/
(adj)
cảnh sát chìm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của undercover
Nghe phát âm giọng Mỹ của undercover
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cảnh sát chìm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của undercover
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan undercover: cảnh sát chìm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
undercover