cảnh giác đối với nghĩa tiếng Đức là
wachsam
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của wachsam
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cảnh giác đối với
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của wachsam
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wachsam: cảnh giác đối với
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wachsam