cánh cơ nghĩa tiếng Đức là
Besatz
(der)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Besatz
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cánh cơ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Besatz
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Besatz: cánh cơ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Besatz