cảnh cáo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Abmahnung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cảnh cáo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Abmahnung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Abmahnung: cảnh cáo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Abmahnung