cảnh báo trước nghĩa tiếng Anh là
forewarn of
/fɔːˈwɔːrn əv/
(phrasal verb)
cảnh báo trước còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của forewarn of
Nghe phát âm giọng Mỹ của forewarn of
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cảnh báo trước
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của forewarn of
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan forewarn of: cảnh báo trước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
forewarn of