cảnh báo không nên làm gì nghĩa tiếng Anh là
caution against
/ˈkɔːʃən əˈɡɛnst/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của caution against
Nghe phát âm giọng Mỹ của caution against
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cảnh báo không nên làm gì
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của caution against
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan caution against: cảnh báo không nên làm gì
Mở Rộng