căng nghĩa tiếng Anh là
tauten
/tɔːt(ə)n/
(v)
căng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tauten
Nghe phát âm giọng Mỹ của tauten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của căng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tauten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tauten: căng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tauten