cản trở nghĩa tiếng Anh là
impediments
/ɪmˈpɛdɪmənts/
(n)
cản trở còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của impediments
Nghe phát âm giọng Mỹ của impediments
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cản trở
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của impediments
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan impediments: cản trở
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
impediments