cẩn thận và nghiêm túc nghĩa tiếng Anh là
primly
/ˈprɪmli/
(adv)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của primly
Nghe phát âm giọng Mỹ của primly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cẩn thận và nghiêm túc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của primly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan primly: cẩn thận và nghiêm túc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
primly