Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cân sừng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Hornwaage
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Hornwaage: cân sừng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Hornwaage