cạn kiệt nghĩa tiếng Anh là
run out
/rʌn aʊt/
cạn kiệt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của run out
Nghe phát âm giọng Mỹ của run out
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cạn kiệt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của run out
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan run out: cạn kiệt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
run out