cằn cỗi, cong queo (cây cối) nghĩa tiếng Đức là
verknorrt
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verknorrt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cằn cỗi, cong queo (cây cối)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verknorrt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verknorrt: cằn cỗi, cong queo (cây cối)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verknorrt