cằn cỗi nghĩa tiếng Đức là
karg
(adj)
cằn cỗi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-11-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của karg
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cằn cỗi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của karg
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan karg: cằn cỗi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
karg