cảm thấy hãnh diện nghĩa tiếng Anh là
flattered by
/ˈflætərd baɪ/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của flattered by
Nghe phát âm giọng Mỹ của flattered by
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cảm thấy hãnh diện
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của flattered by
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan flattered by: cảm thấy hãnh diện
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
flattered by