cảm thấy bị mắc kẹt nghĩa tiếng Anh là
feel enmeshed
/fiːl ɪnˈmɛʃt/
(phrase)
cảm thấy bị mắc kẹt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của feel enmeshed
Nghe phát âm giọng Mỹ của feel enmeshed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cảm thấy bị mắc kẹt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của feel enmeshed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan feel enmeshed: cảm thấy bị mắc kẹt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
feel enmeshed