cảm ơn nghĩa tiếng Đức là
dankte
(past tense)
cảm ơn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của dankte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cảm ơn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của dankte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dankte: cảm ơn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dankte