cảm giác chóng mặt nghĩa tiếng Anh là
dizziness
/ˈdɪzɪnəs/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dizziness
Nghe phát âm giọng Mỹ của dizziness
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cảm giác chóng mặt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dizziness
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dizziness: cảm giác chóng mặt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dizziness