cầm gậy bảo vệ nghĩa tiếng Anh là
take up cudgels
/teɪk ʌp ˈkʌdʒəlz/
(phrase)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của take up cudgels
Nghe phát âm giọng Mỹ của take up cudgels
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cầm gậy bảo vệ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của take up cudgels
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan take up cudgels: cầm gậy bảo vệ
Mở Rộng