cảm động còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của umrührend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cảm động
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của umrührend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan umrührend: cảm động
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
umrührend