cám dỗ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của charmingness
Nghe phát âm giọng Mỹ của charmingness
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cám dỗ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của charmingness
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan charmingness: cám dỗ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
charmingness