cajoling (v) (present participle) nghĩa tiếng Việt là
Dỗ ngọt
cajoling phiên âm IPA là /kəˈdʒəʊlɪŋ/
cajoling còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cajoling
Nghe phát âm giọng Mỹ của cajoling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Dỗ ngọt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cajoling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cajoling
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cajoling