cajolement (n) nghĩa tiếng Việt là
sự dụ dỗ
cajolement phiên âm IPA là /ˈkædʒəʊlmənt/
cajolement còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-09-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cajolement
Nghe phát âm giọng Mỹ của cajolement
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự dụ dỗ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cajolement
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cajolement
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cajolement