caisson phiên âm IPA là /ˈkeɪsən/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cấu kiện
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của caisson
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan caisson
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
caisson