cãi vã nghĩa tiếng Đức là
gestritten
(v)(Past participle)
cãi vã còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gestritten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cãi vã
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gestritten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gestritten: cãi vã
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gestritten