cải tạo nghĩa tiếng Đức là
Umbau
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Umbau
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cải tạo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Umbau
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Umbau: cải tạo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Umbau