cái khác nghĩa tiếng Anh là
another
/əˈnʌðər/
(det)
cái khác còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-11-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của another
Nghe phát âm giọng Mỹ của another
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cái khác
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của another
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan another: cái khác
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
another