cái kéo nghĩa tiếng Anh là
scissor
/ˈsɪzərz/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cái kéo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của scissor
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan scissor: cái kéo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
scissor