cái bóng, bóng râm nghĩa tiếng Đức là
Schatten
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Schatten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cái bóng, bóng râm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Schatten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Schatten: cái bóng, bóng râm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Schatten