caging (n) nghĩa tiếng Việt là
lồng
caging phiên âm IPA là /ˈkeɪdʒɪŋ/
caging còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của caging
Nghe phát âm giọng Mỹ của caging
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lồng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của caging
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan caging
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
caging