cách xa nghĩa tiếng Anh là
far from
/fɑːr frɒm/
(phrase)
cách xa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của far from
Nghe phát âm giọng Mỹ của far from
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cách xa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của far from
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan far from: cách xa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
far from