Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Wasserisolierung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cách nhiệt nước
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Wasserisolierung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Wasserisolierung: cách nhiệt nước
Mở Rộng