cacao nghĩa tiếng Đức là
Kakao
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Kakao
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cacao
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Kakao
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Kakao: cacao
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Kakao