các mảnh trang trí nghĩa tiếng Đức là
Zierstücke
(pl)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Zierstücke
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của các mảnh trang trí
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Zierstücke
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Zierstücke: các mảnh trang trí
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Zierstücke