các khía cạnh nghĩa tiếng Anh là
aspects
/ˈæspects/
(pl)
các khía cạnh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của aspects
Nghe phát âm giọng Mỹ của aspects
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của các khía cạnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của aspects
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aspects: các khía cạnh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aspects