các hoàng đế nghĩa tiếng Anh là
emperors
/ˈɛmpərərz/
(n) (pl.)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của các hoàng đế
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của emperors
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan emperors: các hoàng đế
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
emperors