các cuộc họp nghĩa tiếng Đức là
Verfahren
(n)
các cuộc họp còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Verfahren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của các cuộc họp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Verfahren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Verfahren: các cuộc họp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Verfahren