các bữa ăn nghĩa tiếng Anh là
meals
/miːlz/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của các bữa ăn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của meals
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan meals: các bữa ăn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
meals