cá nhân, người riêng lẻ nghĩa tiếng Đức là
Einzelne
(m)/(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Einzelne
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cá nhân, người riêng lẻ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Einzelne
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Einzelne: cá nhân, người riêng lẻ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Einzelne