cá nhân hóa nghĩa tiếng Anh là
personalized
/ˈpɜːrsənlˌaɪzd/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cá nhân hóa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của personalized
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan personalized: cá nhân hóa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
personalized