buy tickets (v) nghĩa tiếng Việt là
Mua vé
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mua vé
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của buy tickets
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan buy tickets
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
buy tickets