buy out (phrasal verb) nghĩa tiếng Việt là
mua lại
buy out phiên âm IPA là /baɪ aʊt/
buy out còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của buy out
Nghe phát âm giọng Mỹ của buy out
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mua lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của buy out
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan buy out
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
buy out