butterfly (n) nghĩa tiếng Việt là
bay bướm
butterfly phiên âm IPA là /ˈbʌtərflaɪ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bay bướm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của butterfly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan butterfly
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
butterfly