butt in (phrasal verb) nghĩa tiếng Việt là
ngắt lời
butt in phiên âm IPA là /bʌt ɪn/
butt in còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của butt in
Nghe phát âm giọng Mỹ của butt in
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngắt lời
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của butt in
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan butt in
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
butt in