bursary (n) nghĩa tiếng Việt là
Học bổng
bursary phiên âm IPA là /ˈbɜrːsəri/
bursary còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của bursary
Nghe phát âm giọng Mỹ của bursary
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Học bổng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bursary
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bursary
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bursary