bürokratisch còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của bürokratisch
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quan liêu hành chính giấy tờ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của bürokratisch
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bürokratisch
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bürokratisch