burglarise phiên âm IPA là /ˈbɜːɡləraɪz/
burglarise còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của burglarise
Nghe phát âm giọng Mỹ của burglarise
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trộm đột nhập (Anh-Anh)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của burglarise
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan burglarise
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
burglarise