bureaucrat (n)(noun) nghĩa tiếng Việt là
quan chức
bureaucrat phiên âm IPA là /ˈbjʊrəʊkræt/
bureaucrat còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của bureaucrat
Nghe phát âm giọng Mỹ của bureaucrat
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quan chức
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bureaucrat
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bureaucrat
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bureaucrat