buồn rầu nghĩa tiếng Anh là
dolorously
/ˈdɒlərəsli/
(adv)
buồn rầu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dolorously
Nghe phát âm giọng Mỹ của dolorously
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của buồn rầu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dolorously
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dolorously: buồn rầu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dolorously