buồn bã nghĩa tiếng Đức là
Trübsal
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của buồn bã
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Trübsal
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Trübsal: buồn bã
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Trübsal